Nghĩa của từ equalizer trong tiếng Việt

equalizer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

equalizer

US /ˈiː.kwə.laɪ.zɚ/
UK /ˈiː.kwə.laɪ.zər/
"equalizer" picture

Danh từ

1.

bộ cân bằng âm thanh, máy cân bằng

an electronic device or software used to adjust the balance between frequency components within an audio signal

Ví dụ:
I adjusted the equalizer to boost the bass in the song.
Tôi đã điều chỉnh bộ cân bằng âm thanh để tăng âm trầm trong bài hát.
Most music apps have a built-in equalizer.
Hầu hết các ứng dụng âm nhạc đều có bộ cân bằng tích hợp.
2.

bàn thắng gỡ hòa, nhân tố bình đẳng

a person or thing that makes people or things equal, especially a goal that brings the score of a match level

Ví dụ:
He scored the equalizer in the final minute of the game.
Anh ấy đã ghi bàn thắng gỡ hòa vào phút cuối cùng của trận đấu.
Education is often seen as the great equalizer in society.
Giáo dục thường được coi là nhân tố tạo nên sự bình đẳng lớn trong xã hội.