Nghĩa của từ enforcer trong tiếng Việt
enforcer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
enforcer
US /ɪnˈfɔːr.sɚ/
UK /ɪnˈfɔː.sər/
Danh từ
người thực thi, người thi hành
a person or thing that enforces rules, laws, or agreements
Ví dụ:
•
The police act as enforcers of the law.
Cảnh sát đóng vai trò là người thực thi pháp luật.
•
He was known as a tough enforcer of company policy.
Anh ta được biết đến là một người thực thi chính sách công ty nghiêm khắc.
Từ liên quan: