Nghĩa của từ empowerment trong tiếng Việt.

empowerment trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

empowerment

US /ɪmˈpaʊ.ɚ.mənt/
UK /ɪmˈpaʊ.ɚ.mənt/
"empowerment" picture

Danh từ

1.

trao quyền, sự ủy quyền

authority or power given to someone to do something

Ví dụ:
The new policy aims at the empowerment of local communities.
Chính sách mới nhằm mục đích trao quyền cho các cộng đồng địa phương.
Employee empowerment leads to increased productivity.
Việc trao quyền cho nhân viên dẫn đến tăng năng suất.
2.

nâng cao năng lực, tăng cường sự tự tin

the process of becoming stronger and more confident, especially in controlling one's life and claiming one's rights

Ví dụ:
Women's empowerment is crucial for societal development.
Việc nâng cao năng lực của phụ nữ là rất quan trọng cho sự phát triển xã hội.
Education plays a key role in the empowerment of youth.
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực của thanh niên.
Học từ này tại Lingoland