Nghĩa của từ "dust pan" trong tiếng Việt
"dust pan" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dust pan
US /ˈdʌst ˌpæn/
UK /ˈdʌst ˌpæn/
Danh từ
hót rác
a flat scoop with a short handle, used for sweeping up dust and dirt
Ví dụ:
•
She used a broom and dustpan to clean the kitchen floor.
Cô ấy dùng chổi và hót rác để lau sàn bếp.
•
Make sure to sweep all the crumbs into the dustpan.
Hãy đảm bảo quét tất cả các mảnh vụn vào hót rác.