Nghĩa của từ dominated trong tiếng Việt
dominated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dominated
US /ˈdɑːmɪˌneɪtɪd/
UK /ˈdɒmɪˌneɪtɪd/
Động từ
thống trị, chi phối
had a commanding influence on; exercised control over
Ví dụ:
•
The company has dominated the market for years.
Công ty đã thống trị thị trường trong nhiều năm.
•
His strong personality dominated the conversation.
Tính cách mạnh mẽ của anh ấy đã chi phối cuộc trò chuyện.
Tính từ
bị thống trị, chi phối
having a commanding influence; most important or prominent
Ví dụ:
•
The mountain range was the dominated feature of the landscape.
Dãy núi là đặc điểm nổi bật của cảnh quan.
•
He felt completely dominated by his older brother.
Anh ấy cảm thấy hoàn toàn bị anh trai mình chi phối.
Từ liên quan: