Nghĩa của từ disputing trong tiếng Việt
disputing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
disputing
US /dɪˈspjuːtɪŋ/
UK /dɪˈspjuːtɪŋ/
Động từ
tranh cãi, phản đối, nghi ngờ
arguing about something; questioning whether something is true or valid
Ví dụ:
•
They spent hours disputing the terms of the contract.
Họ đã dành hàng giờ để tranh cãi về các điều khoản của hợp đồng.
•
The lawyer was constantly disputing the evidence presented by the prosecution.
Luật sư liên tục tranh cãi về bằng chứng do bên công tố đưa ra.
Từ liên quan: