Nghĩa của từ "dishwashing liquid" trong tiếng Việt
"dishwashing liquid" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dishwashing liquid
US /ˈdɪʃˌwɑːʃɪŋ ˈlɪkwɪd/
UK /ˈdɪʃˌwɒʃɪŋ ˈlɪkwɪd/
Danh từ
nước rửa chén, xà phòng rửa chén
a liquid soap used for washing dishes by hand
Ví dụ:
•
Please add some more dishwashing liquid to the sponge.
Vui lòng thêm một ít nước rửa chén vào miếng bọt biển.
•
We ran out of dishwashing liquid, so I can't wash the dishes right now.
Chúng tôi hết nước rửa chén rồi, nên tôi không thể rửa chén ngay bây giờ.
Từ liên quan: