Nghĩa của từ "direct debit" trong tiếng Việt
"direct debit" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
direct debit
US /ˈdɪ.rɛkt ˈdɛb.ɪt/
UK /ˈdaɪ.rɛkt ˈdɛb.ɪt/
Danh từ
ghi nợ trực tiếp, thanh toán tự động
an arrangement made with a bank that allows a third party to transfer money from a person's account on an agreed date, typically to pay bills
Ví dụ:
•
I pay my electricity bill by direct debit every month.
Tôi thanh toán hóa đơn điện bằng ghi nợ trực tiếp hàng tháng.
•
Setting up a direct debit ensures you never miss a payment.
Thiết lập ghi nợ trực tiếp đảm bảo bạn không bao giờ bỏ lỡ khoản thanh toán nào.
Từ liên quan: