Nghĩa của từ detachable trong tiếng Việt
detachable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
detachable
US /dɪˈtætʃ.ə.bəl/
UK /dɪˈtætʃ.ə.bəl/
Tính từ
có thể tháo rời, tách rời được
able to be detached or disconnected
Ví dụ:
•
The laptop has a detachable keyboard.
Máy tính xách tay này có bàn phím có thể tháo rời.
•
The car seat has a detachable cover for easy cleaning.
Ghế ô tô có vỏ có thể tháo rời để dễ dàng vệ sinh.
Từ liên quan: