Nghĩa của từ "dedication ceremony" trong tiếng Việt
"dedication ceremony" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dedication ceremony
US /ˌded.ɪˈkeɪ.ʃən ˈser.ə.moʊ.ni/
UK /ˌded.ɪˈkeɪ.ʃən ˈser.ɪ.mə.ni/
Danh từ
lễ khánh thành, lễ khánh thành công trình
a formal event held to officially open or name a building, monument, or other structure
Ví dụ:
•
The mayor will speak at the dedication ceremony for the new library.
Thị trưởng sẽ phát biểu tại lễ khánh thành thư viện mới.
•
A dedication ceremony was held to honor the fallen soldiers.
Một buổi lễ tưởng niệm đã được tổ chức để vinh danh các chiến sĩ đã hy sinh.