Nghĩa của từ dedicating trong tiếng Việt

dedicating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

dedicating

US /ˈdɛdɪkeɪtɪŋ/
UK /ˈdɛdɪkeɪtɪŋ/

Động từ

1.

cống hiến, dành

devoting (time, effort, or oneself) to a particular task or purpose

Ví dụ:
She is dedicating her life to helping others.
Cô ấy đang cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ người khác.
He is dedicating his efforts to finishing the project on time.
Anh ấy đang dành hết sức lực để hoàn thành dự án đúng hạn.
2.

dành tặng, cung hiến

formally devoting (a building, book, etc.) to a deity or to a sacred or revered person or purpose

Ví dụ:
They are dedicating the new church next month.
Họ sẽ cung hiến nhà thờ mới vào tháng tới.
The author is dedicating his latest book to his parents.
Tác giả đang dành tặng cuốn sách mới nhất của mình cho cha mẹ.