Nghĩa của từ dated trong tiếng Việt
dated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dated
US /ˈdeɪ.t̬ɪd/
UK /ˈdeɪ.tɪd/
Tính từ
lỗi thời, cũ kỹ
old-fashioned; out of date
Ví dụ:
•
Her fashion sense is a bit dated.
Phong cách thời trang của cô ấy hơi lỗi thời.
•
This software is quite dated and needs an update.
Phần mềm này khá cũ kỹ và cần được cập nhật.
Từ liên quan: