Nghĩa của từ "daily bread" trong tiếng Việt
"daily bread" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
daily bread
US /ˈdeɪli brɛd/
UK /ˈdeɪli brɛd/
Thành ngữ
miếng cơm manh áo, kế sinh nhai
a person's necessary food and other necessities of life; livelihood
Ví dụ:
•
He works hard every day to earn his daily bread.
Anh ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày để kiếm miếng cơm manh áo.
•
For many, farming is their daily bread.
Đối với nhiều người, nông nghiệp là nguồn sống của họ.
Từ liên quan: