Nghĩa của từ customized trong tiếng Việt

customized trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

customized

US /ˈkʌs.tə.maɪzd/
UK /ˈkʌs.tə.maɪzd/

Tính từ

tùy chỉnh, cá nhân hóa

made or changed to suit the particular needs of a customer

Ví dụ:
We offer customized solutions for every client.
Chúng tôi cung cấp các giải pháp tùy chỉnh cho mọi khách hàng.
The car has a customized interior with leather seats.
Chiếc xe có nội thất tùy chỉnh với ghế da.