Nghĩa của từ "customer loyalty" trong tiếng Việt
"customer loyalty" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
customer loyalty
US /ˈkʌstəmər ˈlɔɪəlti/
UK /ˈkʌstəmə lɔɪəlti/
Danh từ
lòng trung thành của khách hàng
the tendency of customers to continue buying from a particular brand or company over time
Ví dụ:
•
Building strong customer loyalty is essential for long-term business success.
Xây dựng lòng trung thành của khách hàng mạnh mẽ là điều cần thiết cho sự thành công lâu dài của doanh nghiệp.
•
The company offers a rewards program to increase customer loyalty.
Công ty cung cấp chương trình phần thưởng để tăng lòng trung thành của khách hàng.
Từ liên quan: