Nghĩa của từ crumpet trong tiếng Việt
crumpet trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
crumpet
US /ˈkrʌm.pɪt/
UK /ˈkrʌm.pɪt/
Danh từ
1.
bánh crumpet
a small, round, unsweetened bread, cooked on a griddle and typically eaten toasted with butter.
Ví dụ:
•
She enjoyed a warm crumpet with butter and jam for breakfast.
Cô ấy thưởng thức một chiếc bánh crumpet ấm nóng với bơ và mứt cho bữa sáng.
•
The bakery sells fresh crumpets every morning.
Tiệm bánh bán bánh crumpet tươi mỗi sáng.
2.
người phụ nữ hấp dẫn
(British, informal, dated) a sexually attractive woman.
Ví dụ:
•
He referred to her as a bit of a crumpet.
Anh ta gọi cô ấy là một người phụ nữ hấp dẫn.
•
The old man was always eyeing the young crumpets.
Ông già luôn để mắt đến những cô gái trẻ hấp dẫn.