Nghĩa của từ "crowning achievement" trong tiếng Việt
"crowning achievement" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
crowning achievement
US /ˈkraʊnɪŋ əˈtʃiːvmənt/
UK /ˈkraʊnɪŋ əˈtʃiːvmənt/
Cụm từ
thành tựu lớn nhất, đỉnh cao
the greatest or most significant accomplishment in one's career or life
Ví dụ:
•
Winning the Nobel Prize was the crowning achievement of her scientific career.
Giành giải Nobel là thành tựu lớn nhất trong sự nghiệp khoa học của cô ấy.
•
His latest novel is considered the crowning achievement of his literary work.
Cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông được coi là thành tựu lớn nhất trong sự nghiệp văn học của ông.
Từ liên quan: