Nghĩa của từ "crony capitalism" trong tiếng Việt

"crony capitalism" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

crony capitalism

US /ˈkroʊni ˈkæpɪtəlɪzəm/
UK /ˈkrəʊ.ni ˈkæp.ɪ.təl.ɪ.zəm/
"crony capitalism" picture

Danh từ

chủ nghĩa tư bản thân hữu

an economic system in which success in business depends on close relationships between business people and government officials

Ví dụ:
The country's economy was plagued by crony capitalism, leading to widespread corruption.
Nền kinh tế của đất nước bị hoành hành bởi chủ nghĩa tư bản thân hữu, dẫn đến tham nhũng tràn lan.
Critics argue that the new policies will only exacerbate crony capitalism.
Các nhà phê bình cho rằng các chính sách mới sẽ chỉ làm trầm trọng thêm chủ nghĩa tư bản thân hữu.