Nghĩa của từ "cricket player" trong tiếng Việt

"cricket player" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cricket player

US /ˈkrɪkɪt ˈpleɪər/
UK /ˈkrɪkɪt ˈpleɪə/

Danh từ

vận động viên cricket

a person who plays the sport of cricket

Ví dụ:
He has been a professional cricket player for over ten years.
Anh ấy đã là một vận động viên cricket chuyên nghiệp hơn mười năm.
The young cricket player showed great potential in the match.
Cầu thủ cricket trẻ đã thể hiện tiềm năng lớn trong trận đấu.