Nghĩa của từ cricketer trong tiếng Việt
cricketer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cricketer
US /ˈkrɪk.ɪ.t̬ɚ/
UK /ˈkrɪk.ɪ.tər/
Danh từ
vận động viên cricket
a person who plays cricket
Ví dụ:
•
He is a talented young cricketer who shows great promise.
Anh ấy là một vận động viên cricket trẻ tài năng, đầy hứa hẹn.
•
The crowd cheered loudly for their favorite cricketer.
Đám đông hò reo vang dội cho vận động viên cricket yêu thích của họ.
Từ liên quan: