Nghĩa của từ "crash into" trong tiếng Việt

"crash into" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

crash into

US /kræʃ ˈɪntuː/
UK /kræʃ ˈɪntuː/

Cụm động từ

đâm vào, va vào

to hit something or someone violently by accident

Ví dụ:
The car suddenly swerved and crashed into a tree.
Chiếc xe đột ngột chệch hướng và đâm vào một cái cây.
I accidentally crashed into another shopper's cart at the supermarket.
Tôi vô tình đâm vào xe đẩy của một người mua sắm khác tại siêu thị.