Nghĩa của từ "county town" trong tiếng Việt
"county town" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
county town
US /ˈkaʊn.ti ˌtaʊn/
UK /ˈkaʊn.ti ˌtaʊn/
Danh từ
thị trấn hạt, thủ phủ hạt
the chief town of a county, typically where the county administration is located
Ví dụ:
•
Winchester is the historic county town of Hampshire.
Winchester là thị trấn hạt lịch sử của Hampshire.
•
Many county towns have ancient cathedrals and castles.
Nhiều thị trấn hạt có các nhà thờ lớn và lâu đài cổ kính.
Từ liên quan: