Nghĩa của từ corriente trong tiếng Việt

corriente trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

corriente

US /ˌkɔːr.iˈen.teɪ/
UK /ˌkɒr.iˈen.teɪ/
"corriente" picture

Danh từ

1.

dòng chảy, luồng gió

a current of water or air

Ví dụ:
The strong corriente pulled the boat downstream.
Dòng chảy mạnh kéo thuyền xuôi dòng.
There's a cold corriente coming from the window.
Có một luồng gió lạnh thổi vào từ cửa sổ.
2.

dòng điện

an electric current

Ví dụ:
Make sure to turn off the corriente before working on the wires.
Hãy chắc chắn tắt dòng điện trước khi làm việc với dây điện.
The device needs a steady corriente to function properly.
Thiết bị cần một dòng điện ổn định để hoạt động đúng cách.
Từ đồng nghĩa:

Tính từ

phổ biến, bình thường

common or ordinary

Ví dụ:
It's a very corriente opinion, nothing special.
Đó là một ý kiến rất phổ biến, không có gì đặc biệt.
His style of dress is quite corriente.
Phong cách ăn mặc của anh ấy khá bình thường.