Nghĩa của từ corriente trong tiếng Việt
corriente trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
corriente
US /ˌkɔːr.iˈen.teɪ/
UK /ˌkɒr.iˈen.teɪ/
Danh từ
1.
2.
dòng điện
an electric current
Ví dụ:
•
Make sure to turn off the corriente before working on the wires.
Hãy chắc chắn tắt dòng điện trước khi làm việc với dây điện.
•
The device needs a steady corriente to function properly.
Thiết bị cần một dòng điện ổn định để hoạt động đúng cách.
Từ đồng nghĩa: