Nghĩa của từ correlative trong tiếng Việt
correlative trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
correlative
US /ˈkɔːr.ə.lə.t̬ɪv/
UK /kəˈrel.ə.tɪv/
Tính từ
tương quan, có mối liên hệ
having a mutual relationship or connection, in which one thing depends on another
Ví dụ:
•
The two concepts are correlative; you can't understand one without the other.
Hai khái niệm này có tương quan; bạn không thể hiểu cái này mà không có cái kia.
•
There is a correlative relationship between poverty and crime rates.
Có một mối quan hệ tương quan giữa nghèo đói và tỷ lệ tội phạm.
Danh từ
từ tương quan, khái niệm tương quan
a correlative word or concept
Ví dụ:
•
In the sentence 'neither...nor', 'nor' is the correlative to 'neither'.
Trong câu 'neither...nor', 'nor' là từ tương quan của 'neither'.
•
Cause and effect are often treated as correlatives in philosophical discussions.
Nguyên nhân và kết quả thường được coi là các yếu tố tương quan trong các cuộc thảo luận triết học.
Từ liên quan: