Nghĩa của từ "Correlate with" trong tiếng Việt

"Correlate with" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

Correlate with

US /ˈkɔːr.ə.leɪt wɪθ/
UK /ˈkɒr.ə.leɪt wɪð/

Cụm động từ

tương quan với, có liên quan đến

to have a mutual relationship or connection, in which one thing affects or depends on another

Ví dụ:
High levels of stress often correlate with poor sleep quality.
Mức độ căng thẳng cao thường tương quan với chất lượng giấc ngủ kém.
Does increased screen time correlate with lower academic performance in children?
Thời gian sử dụng thiết bị điện tử tăng lên có tương quan với kết quả học tập kém hơn ở trẻ em không?