Nghĩa của từ "cookery book" trong tiếng Việt
"cookery book" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cookery book
US /ˈkʊkəri bʊk/
UK /ˈkʊkəri bʊk/
Danh từ
sách nấu ăn, sách công thức
a book containing recipes and instructions for cooking
Ví dụ:
•
She received a new cookery book for her birthday.
Cô ấy nhận được một cuốn sách nấu ăn mới vào ngày sinh nhật.
•
I'm looking for a cookery book with vegetarian recipes.
Tôi đang tìm một cuốn sách nấu ăn có công thức món chay.
Từ liên quan: