Nghĩa của từ constitutive trong tiếng Việt
constitutive trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
constitutive
US /ˈkɑːn.stə.tuː.t̬ɪv/
UK /kənˈstɪtʃ.ə.tɪv/
Tính từ
cấu thành, thiết yếu, cơ bản
having the power to establish or enact; forming a part of something essential
Ví dụ:
•
The rules are constitutive of the game itself.
Các quy tắc là cấu thành của chính trò chơi.
•
Language is a constitutive element of human thought.
Ngôn ngữ là một yếu tố cấu thành của tư duy con người.