Nghĩa của từ "constituted of" trong tiếng Việt
"constituted of" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
constituted of
US /ˈkɑn.stɪ.tuːtɪd ʌv/
UK /ˈkɒn.stɪ.tjuːtɪd ɒv/
Cụm từ
được cấu thành từ, bao gồm
formed or made up of something
Ví dụ:
•
The committee is constituted of members from various departments.
Ủy ban được thành lập từ các thành viên của nhiều phòng ban khác nhau.
•
The universe is constituted of matter and energy.
Vũ trụ được cấu tạo từ vật chất và năng lượng.
Từ liên quan: