Nghĩa của từ "conserve energy" trong tiếng Việt
"conserve energy" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
conserve energy
US /kənˈsɜrv ˈɛnər.dʒi/
UK /kənˈsɜːv ˈɛnər.dʒi/
Cụm từ
tiết kiệm năng lượng, bảo tồn năng lượng
to use less energy; to save energy
Ví dụ:
•
We need to conserve energy by turning off lights when leaving a room.
Chúng ta cần tiết kiệm năng lượng bằng cách tắt đèn khi rời khỏi phòng.
•
To conserve energy, try walking or cycling instead of driving short distances.
Để tiết kiệm năng lượng, hãy thử đi bộ hoặc đạp xe thay vì lái xe những quãng đường ngắn.
Từ liên quan: