Nghĩa của từ conserving trong tiếng Việt

conserving trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

conserving

US /kənˈsɜːrvɪŋ/
UK /kənˈsɜːvɪŋ/

Động từ

bảo tồn

protecting something from harm or destruction

Ví dụ:
The government is conserving natural resources for future generations.
Chính phủ đang bảo tồn tài nguyên thiên nhiên cho các thế hệ tương lai.
They are conserving water during the drought.
Họ đang tiết kiệm nước trong thời gian hạn hán.