Nghĩa của từ ensuing trong tiếng Việt

ensuing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ensuing

US /ɪnˈsuː.ɪŋ/
UK /ɪnˈsjuː.ɪŋ/

Tính từ

sau đó, tiếp theo, kéo theo

happening or coming afterward or as a result of something

Ví dụ:
The police investigated the incident and the ensuing chaos.
Cảnh sát đã điều tra vụ việc và sự hỗn loạn sau đó.
The storm caused widespread damage and ensuing power outages.
Cơn bão đã gây ra thiệt hại trên diện rộng và mất điện sau đó.
Từ liên quan: