Nghĩa của từ condensed trong tiếng Việt

condensed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

condensed

US /kənˈdenst/
UK /kənˈdenst/

Tính từ

cô đặc, tóm tắt

made denser or more concentrated

Ví dụ:
The report was a condensed version of the original document.
Báo cáo là phiên bản tóm tắt của tài liệu gốc.
We used condensed milk in the recipe.
Chúng tôi đã sử dụng sữa đặc trong công thức.

Động từ

cô đặc, tóm tắt

to make something denser or more concentrated

Ví dụ:
The chef condensed the sauce by simmering it for a long time.
Đầu bếp đã cô đặc nước sốt bằng cách đun nhỏ lửa trong thời gian dài.
The author condensed the lengthy manuscript into a short story.
Tác giả đã tóm tắt bản thảo dài thành một truyện ngắn.