Nghĩa của từ computation trong tiếng Việt

computation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

computation

US /ˌkɑːm.pjəˈteɪ.ʃən/
UK /ˌkɒm.pjəˈteɪ.ʃən/

Danh từ

1.

tính toán, phép tính

the action of mathematical calculation

Ví dụ:
The engineer performed complex computations to design the bridge.
Kỹ sư đã thực hiện các tính toán phức tạp để thiết kế cây cầu.
The speed of modern computers allows for rapid computation of vast datasets.
Tốc độ của máy tính hiện đại cho phép tính toán nhanh chóng các tập dữ liệu lớn.
2.

kết quả tính toán, kết quả phép tính

the result of a calculation

Ví dụ:
The final computation showed a significant profit.
Kết quả tính toán cuối cùng cho thấy lợi nhuận đáng kể.
Please double-check your computations before submitting the report.
Vui lòng kiểm tra lại các phép tính của bạn trước khi nộp báo cáo.