Nghĩa của từ commercialized trong tiếng Việt

commercialized trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

commercialized

US /kəˈmɝː.ʃəl.aɪzd/
UK /kəˈmɜː.ʃəl.aɪzd/

Tính từ

thương mại hóa

organized in order to make a profit:

Ví dụ:
What a pity Christmas has become so commercialized.