Nghĩa của từ "come to ones senses" trong tiếng Việt
"come to ones senses" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
come to ones senses
US /kʌm tu wʌnz ˈsɛnsɪz/
UK /kʌm tu wʌnz ˈsɛnsɪz/
Thành ngữ
tỉnh ngộ, trở lại bình thường
to start to think and behave reasonably after a period of confusion or irrationality
Ví dụ:
•
It took him a while to come to his senses and realize he was making a mistake.
Anh ấy mất một lúc để tỉnh ngộ và nhận ra mình đang mắc lỗi.
•
After a few days of sulking, she finally came to her senses and apologized.
Sau vài ngày hờn dỗi, cuối cùng cô ấy cũng tỉnh ngộ và xin lỗi.
Từ liên quan: