Nghĩa của từ "sense of" trong tiếng Việt
"sense of" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sense of
US /ˈsens əv/
UK /ˈsens əv/
Cụm từ
1.
khiếu, ý thức, cảm giác
an awareness or understanding of something
Ví dụ:
•
She has a good sense of humor.
Cô ấy có khiếu hài hước tốt.
•
He had a strong sense of duty.
Anh ấy có ý thức trách nhiệm cao.
2.
cảm giác, không khí
a general feeling or atmosphere
Ví dụ:
•
There was a sense of excitement in the air.
Có một cảm giác phấn khích trong không khí.
•
The room had a warm sense of comfort.
Căn phòng mang lại cảm giác ấm cúng.
Từ liên quan: