Nghĩa của từ "come on the scene" trong tiếng Việt

"come on the scene" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

come on the scene

US /kʌm ɑn ðə siːn/
UK /kʌm ɒn ðə siːn/

Thành ngữ

xuất hiện, có mặt tại hiện trường

to appear or arrive in a particular place or situation, especially when something important is happening

Ví dụ:
New technologies come on the scene all the time, changing how we live and work.
Các công nghệ mới liên tục xuất hiện, thay đổi cách chúng ta sống và làm việc.
When the police finally came on the scene, the crowd had already dispersed.
Khi cảnh sát cuối cùng có mặt tại hiện trường, đám đông đã giải tán.