Nghĩa của từ collected trong tiếng Việt
collected trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
collected
US /kəˈlek.tɪd/
UK /kəˈlek.tɪd/
Tính từ
bình tĩnh, điềm đạm, tự chủ
calm and self-controlled; not agitated
Ví dụ:
•
Despite the chaos, she remained perfectly collected.
Mặc dù hỗn loạn, cô ấy vẫn hoàn toàn bình tĩnh.
•
He spoke in a calm, collected voice.
Anh ấy nói bằng giọng điệu bình tĩnh, điềm đạm.
Động từ
thu thập, sưu tầm
past tense and past participle of collect
Ví dụ:
•
He collected stamps as a hobby.
Anh ấy sưu tầm tem như một sở thích.
•
The data was collected over several months.
Dữ liệu đã được thu thập trong vài tháng.
Từ liên quan: