Nghĩa của từ "clothes dryer" trong tiếng Việt

"clothes dryer" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

clothes dryer

US /ˈkloʊðz ˈdraɪər/
UK /ˈkləʊðz ˈdraɪər/

Danh từ

máy sấy quần áo, máy sấy

an electrical appliance that tumbles clothes in heated air to dry them

Ví dụ:
After washing the laundry, she put the wet clothes into the clothes dryer.
Sau khi giặt xong, cô ấy cho quần áo ướt vào máy sấy quần áo.
Our old clothes dryer broke down, so we had to buy a new one.
Máy sấy quần áo cũ của chúng tôi bị hỏng, vì vậy chúng tôi phải mua một cái mới.