Nghĩa của từ "client retention" trong tiếng Việt

"client retention" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

client retention

US /ˈklaɪ.ənt rɪˈtɛn.ʃən/
UK /ˈklaɪ.ənt rɪˈtɛn.ʃən/

Danh từ

giữ chân khách hàng, duy trì khách hàng

the ability of a business to keep its customers over a period of time

Ví dụ:
Improving customer service is key to increasing client retention.
Cải thiện dịch vụ khách hàng là chìa khóa để tăng tỷ lệ giữ chân khách hàng.
Our company has a high client retention rate due to our excellent support.
Công ty chúng tôi có tỷ lệ giữ chân khách hàng cao nhờ sự hỗ trợ tuyệt vời của chúng tôi.