Nghĩa của từ "class struggle" trong tiếng Việt

"class struggle" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

class struggle

US /klæs ˈstrʌɡ.əl/
UK /klɑːs ˈstrʌɡ.əl/
"class struggle" picture

Danh từ

đấu tranh giai cấp

conflict between different social classes, especially between the ruling class and the working class

Ví dụ:
Marxist theory emphasizes the importance of class struggle in historical development.
Lý thuyết Marx nhấn mạnh tầm quan trọng của đấu tranh giai cấp trong sự phát triển lịch sử.
The strike was seen as a manifestation of the ongoing class struggle.
Cuộc đình công được coi là một biểu hiện của cuộc đấu tranh giai cấp đang diễn ra.