Nghĩa của từ "claim refund" trong tiếng Việt
"claim refund" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
claim refund
US /kleɪm ˈriː.fʌnd/
UK /kleɪm ˈriː.fʌnd/
Cụm từ
yêu cầu hoàn tiền, đòi lại tiền
to officially ask for your money back, usually because you are not satisfied with a product or service, or because you have overpaid
Ví dụ:
•
If the flight is cancelled, you are entitled to claim a refund.
Nếu chuyến bay bị hủy, bạn có quyền yêu cầu hoàn tiền.
•
You can claim a refund online by filling out this form.
Bạn có thể yêu cầu hoàn tiền trực tuyến bằng cách điền vào mẫu đơn này.