Nghĩa của từ "chocolate bar" trong tiếng Việt
"chocolate bar" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
chocolate bar
US /ˈtʃɔːk.lət bɑːr/
UK /ˈtʃɒk.lət bɑːr/
Danh từ
thanh sô cô la, thỏi sô cô la
a rectangular block of chocolate, often containing other ingredients such as nuts or caramel, intended to be eaten as a snack
Ví dụ:
•
He bought a chocolate bar from the vending machine.
Anh ấy đã mua một thanh sô cô la từ máy bán hàng tự động.
•
She always carries a small chocolate bar in her bag for emergencies.
Cô ấy luôn mang theo một thanh sô cô la nhỏ trong túi để phòng trường hợp khẩn cấp.
Từ liên quan: