Nghĩa của từ chairs trong tiếng Việt
chairs trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
chairs
US /tʃɛrz/
UK /tʃɛərz/
Danh từ số nhiều
ghế
multiple seats, typically with a back and four legs, for one person
Ví dụ:
•
There are five chairs around the dining table.
Có năm cái ghế quanh bàn ăn.
•
The classroom has enough chairs for all the students.
Phòng học có đủ ghế cho tất cả học sinh.
Từ liên quan: