Nghĩa của từ "cause problems" trong tiếng Việt
"cause problems" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
cause problems
US /kɔːz ˈprɑːbləmz/
UK /kɔːz ˈprɒbləmz/
Cụm từ
gây ra vấn đề, tạo ra khó khăn
to create difficulties or trouble for someone or something
Ví dụ:
•
His constant complaining began to cause problems for the whole team.
Những lời phàn nàn liên tục của anh ấy bắt đầu gây ra vấn đề cho cả đội.
•
If you don't follow the rules, you will cause problems for yourself.
Nếu bạn không tuân thủ các quy tắc, bạn sẽ gây ra vấn đề cho chính mình.