Nghĩa của từ "cause damage" trong tiếng Việt

"cause damage" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cause damage

US /kɔːz ˈdæmɪdʒ/
UK /kɔːz ˈdæmɪdʒ/

Cụm từ

gây thiệt hại, làm hư hại

to harm or injure something or someone

Ví dụ:
The storm is expected to cause damage to properties in the coastal areas.
Cơn bão dự kiến sẽ gây thiệt hại cho các tài sản ở khu vực ven biển.
Smoking can cause serious damage to your lungs.
Hút thuốc có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho phổi của bạn.