Nghĩa của từ "cast a shadow" trong tiếng Việt

"cast a shadow" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cast a shadow

US /kæst ə ˈʃæd.oʊ/
UK /kɑːst ə ˈʃæd.əʊ/
"cast a shadow" picture

Thành ngữ

phủ bóng đen, làm u ám

to make a situation seem less happy or more serious; to cause a feeling of gloom or suspicion

Ví dụ:
The news of the accident cast a shadow over the entire party.
Tin tức về vụ tai nạn đã phủ bóng đen lên toàn bộ bữa tiệc.
The scandal cast a shadow on his political career.
Vụ bê bối đã phủ bóng đen lên sự nghiệp chính trị của ông ấy.

Cụm từ

đổ bóng, tạo bóng

to block light and create a dark area on a surface

Ví dụ:
The tall tree cast a shadow across the garden.
Cái cây cao đổ bóng xuống khu vườn.
The setting sun cast a long shadow on the ground.
Mặt trời lặn đổ một bóng dài trên mặt đất.