Nghĩa của từ "coming events cast their shadows before" trong tiếng Việt

"coming events cast their shadows before" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

coming events cast their shadows before

US /ˈkʌm.ɪŋ ɪˈvɛnts kæst ðɛr ˈʃæd.oʊz bɪˈfɔːr/
UK /ˈkʌm.ɪŋ ɪˈvɛnts kɑːst ðeə ˈʃæd.əʊz bɪˈfɔːr/
"coming events cast their shadows before" picture

Thành ngữ

những sự kiện sắp tới thường có điềm báo trước

important events are often preceded by signs or omens that indicate they are about to happen

Ví dụ:
The sudden drop in the stock market made many realize that coming events cast their shadows before.
Sự sụt giảm đột ngột của thị trường chứng khoán khiến nhiều người nhận ra rằng những sự kiện sắp tới thường có điềm báo trước.
The political unrest was a clear sign; coming events cast their shadows before.
Sự bất ổn chính trị là một dấu hiệu rõ ràng; những sự kiện sắp tới luôn có điềm báo trước.