Nghĩa của từ carved trong tiếng Việt
carved trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
carved
Tính từ
khắc
(of a hard material) cut or engraved to produce an object, design, or inscription.
Ví dụ:
•
bookcases of carved oak
Từ liên quan: