Nghĩa của từ "carrying out" trong tiếng Việt
"carrying out" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
carrying out
US /ˈkær.iɪŋ aʊt/
UK /ˈkær.iɪŋ aʊt/
Cụm động từ
thực hiện, tiến hành, hoàn thành
to perform or complete a task, instruction, or order
Ví dụ:
•
The team is responsible for carrying out the new project.
Nhóm chịu trách nhiệm thực hiện dự án mới.
•
We need to ensure that all instructions are carried out precisely.
Chúng ta cần đảm bảo rằng tất cả các hướng dẫn được thực hiện chính xác.
Từ liên quan: